paul pry
/'pɔ:l'prai/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tò mò, người thích dò xét chuyện riêng tư của người khác: "Paul Pry" là một danh từ riêng dùng để chỉ một người có tính tò mò quá mức, thích xen vào chuyện riêng tư của người khác. Từ này bắt nguồn từ tên một nhân vật hài kịch nổi tiếng về sự tò mò.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't be such a Paul Pry; it's none of your business. (Đừng có làm Paul Pry như vậy; đó không phải việc của anh.)
- Our neighbor is a real Paul Pry, always asking personal questions. (Hàng xóm của chúng tôi đúng là một Paul Pry thực thụ, lúc nào cũng hỏi những câu hỏi riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng như một biệt danh hoặc cách gọi gián tiếp: Có thể dùng "Paul Pry" để gọi hoặc mô tả ai đó một cách hài hước hoặc châm biếm về tính tò mò của họ.
- Here comes Paul Pry, ready to ask about our weekend plans. (Paul Pry đang tới kìa, sẵn sàng hỏi về kế hoạch cuối tuần của chúng ta rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Busybody (n): người thích xen vào chuyện người khác.
- Nosy Parker (n): người tò mò, thích soi mói (một thành ngữ phổ biến khác có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Busybody: người nhiều chuyện.
- Nosy person: người tò mò.
- Gossip: người hay ngồi lê đôi mách.
Từ trái nghĩa
- Discreet person: người kín đáo, thận trọng.
- Mindful of boundaries: người biết tôn trọng ranh giới cá nhân.
danh từ
- người tò mò, người thóc mách